tay khấu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tay cầm dây cương ngựa: Phần tay cầm của dây cương, nơi người cưỡi ngựa nắm giữ để điều khiển.
- Sự buông lỏng dây cương: Hành động thả lỏng dây cương để cho ngựa đi chậm rãi, thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người kỵ sĩ nắm chắc tay khấu để dẫn đường cho con ngựa.
- Sau khi phi nước đại, anh ấy thả lỏng tay khấu để ngựa đi bộ thong thả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "buông tay khấu": Buông lỏng dây cương, không kiểm soát chặt; thường dùng với nghĩa bóng là buông lỏng sự quản lý, kiểm soát.
- Nhà quản lý đã buông tay khấu cho nhân viên tự quyết định trong dự án này.
Biến thể và từ gần giống
- Dây cương: Dây dùng để điều khiển ngựa, trong đó "tay khấu" là phần để cầm.
- Cương ngựa: Từ đồng nghĩa với "dây cương".
Từ đồng nghĩa
- Phần cầm cương: Chỉ phần tay cầm của dây cương.
- Tay cầm dây cương: Cách nói mô tả rõ nghĩa hơn của "tay khấu".
Thành ngữ liên quan
- Nắm chặt tay khấu: Kiểm soát chặt chẽ, nắm quyền điều khiển.
- Ông chủ luôn nắm chặt tay khấu mọi hoạt động tài chính của công ty.
- Thả lỏng tay khấu: Buông lỏng sự kiểm soát, cho phép tự do hơn.
- Giáo viên thả lỏng tay khấu để học sinh tự do sáng tạo trong giờ thảo luận.
- Tay càm cương ngựa; ý nói, buông lỏng dây cương cho ngựa đi thong thả